Giới thiệu về chiller nước
Mục đích và ứng dụng của chiller nước: Hệ thống máy làm lạnh nước còn gọi là chiller nước được thiết kế để cung cấp giải pháp làm lạnh hiệu quả cho các tòa nhà thương mại và công nghiệp. Nó có khả năng hoạt động trong nhiều điều kiện khác nhau và thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu công suất lớn.
Thành phần chính của chiller nước

- Máy nén: Là bộ phận chính của hệ thống, có nhiệm vụ nén môi chất lạnh để tạo ra áp suất cao, giúp chuyển đổi nhiệt độ và áp suất của môi chất lạnh..
- Bộ trao đổi nhiệt (Evaporator): Nơi môi chất lạnh hấp thụ nhiệt từ nước lạnh, làm giảm nhiệt độ của nước trước khi được bơm đến các khu vực cần làm lạnh.
- Bộ ngưng tụ (Condenser): Nơi môi chất lạnh được giải phóng nhiệt để ngưng tụ thành dạng lỏng thường sử dụng nước hoặc không khí để làm mát.
- Bơm nước lạnh: Đảm bảo lưu lượng nước lạnh được bơm từ bộ trao đổi nhiệt ( Evaporator ) đến các khu vực sử dụng.
- Bộ điều khiển (Control System): Hệ thống điều khiển thông minh, cho phép theo dõi và điều chỉnh các thông số hoạt động như công suất điện , dòng điện , điện áp , nhiệt độ, áp suất và lưu lượng nước có hay không.
- Giao diện người dùng (Operator Interface):Cung cấp thông tin cho người vận hành về trạng thái hoạt động của hệ thống, bao gồm các điểm đặt, giới hạn và thông tin chẩn đoán.
- Cảm biến và thiết bị đo lường: Được sử dụng để theo dõi các thông số quan trọng như nhiệt độ, áp suất và lưu lượng, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.
- Hệ thống bảo vệ: Bao gồm các thiết bị điện tử và cơ học và theo quy trình hệ thống nhằm bảo vệ chiller khỏi các sự cố như quá tải, quá nhiệt, và các tình huống nguy hiểm khác.
Cấu trúc này giúp đảm bảo rằng hệ thống máy làm lạnh chiller nước hoạt động hiệu quả, an toàn và đáp ứng được nhu cầu làm lạnh trong các ứng dụng khác nhau.
Quy trình khởi động/dừng của chiller nước
Dưới đây là các bước cụ thể cho quy trình khởi động (Unit Startup) và dừng (Unit Shutdown) hệ thống chiller nước CenTraVac:
Quy trình Khởi động (Unit Startup)
Kiểm tra các thiết bị
- Đảm bảo rằng bơm nước lạnh và bơm nước ngưng tụ đang ở chế độ "MAN” hoặc "AUTO”.
- Kiểm tra xem tháp làm mát có đang ở chế độ "MAN” hoặc "AUTO” không.
- Kiểm tra mức dầu trong bể chứa dầu; mức dầu phải nhìn thấy trên màn hình điều khiển hoặc trên kính quan sát mức dầu máy nén (đủ: wet, thiếu: cry) hoặc ≥1/2 kính xem mức dầu trên bình chứa dầu máy nén.
- Bình thường hệ thống lạnh sẽ vận hành ở chế độ “AUTO” Nếu hoạt động cưỡng bức thì người vận hành bắt buộc phải chuyển chế độ sang “MAN” để đưa hệ thống chạy không phụ thuộc vào quy trình thời gian. Việc làm này phải nắm rõ hoạt động tuần tự trước sau đối với chiller, van điện từ nước, tải lạnh (dàn lạnh FCU, AHU và bơm nước lạnh, nước giải nhiệt, quạt tháp, để cho quá trình vận hành chế độ “MAN” được đúng quy trình).
Kiểm tra nhiệt độ dầu
Nhiệt độ dầu trong bể chứa trước khi khởi động nên từ 46°C- 68°C (114 – 154°F)
Khởi động hệ thống
- Nhấn nút "AUTO” trên bảng điều khiển.
- Hệ thống sẽ kiểm tra nhiệt độ cuộn dây động cơ máy nén; khởi động sẽ được thực hiện nếu nhiệt độ cuộn dây thấp hơn 129°C (265°F ).
- Bơm nước lạnh sẽ được kích hoạt và lưu lượng nước qua thiết bị bay hơi (Evaporator) sẽ được xác nhận.
Kiểm tra nhiệt độ nước vào – ra
- Thiết bị bay hơi thông thường delta T = 3- 5 độ C (37 - 41°F)
- Hệ thống sẽ kiểm tra nhiệt độ nước bay hơi ra và so sánh với điểm đặt nước lạnh. Nếu chênh lệch giữa hai giá trị này lớn hơn điểm đặt khởi động, hệ thống sẽ vào chế độ khởi động.
Khởi động các bơm
- Trước khi các bơm hoạt động hệ thống sẽ gọi các van điện từ nước mở trước để đảm bảo nước được thông từ tải lạnh các dàn AHU (FCU) được tuần hoàn đảm bảo qua thiết bị bay hơi, ngưng tụ.
- Bơm dầu (tùy theo thiết kế chiller), bơm nước lạnh và bơm nước ngưng tụ sẽ được khởi động.
- Nếu không có lưu lượng nước ngưng tụ trong vòng 4 phút 15 giây, hệ thống sẽ bị khóa do lỗi mất lưu lượng nước. Tín hiệu sẽ gửi về màn hình điều khiển chiller nước, đồng thời nếu hệ thống kết nối điều khiển xa sẽ gửi lỗi về bộ điều khiển trung tâm ở bên ngoài lỗi chiller không hoạt động .
Kiểm tra áp suất dầu
Áp suất dầu phải được xác nhận trong vòng 3 phút; nếu không, một lỗi lập trình từ bộ điều khiển chiller nước sẽ được tạo ra.
Hoàn tất khởi động
Nếu máy nén khởi động thành công, thông báo "Unit is Running" hoặc “ Chiller running” sẽ xuất hiện trên màn hình.
Quy trình Dừng (Unit Shutdown)
Dừng hệ thống
Nhấn nút "STOP” trên màn hình điều khiển chiller nước.
Tắt bơm
- Nếu hệ thống ở trạng thái “ AUTO” Sau khi máy nén dừng trong khoảng thời gian 2ph tiếp theo bơm giải nhiệt ngưng hoạt động, tiếp theo 1 - 2ph bơm nước lạnh sẽ dừng. Đồng thời các van điện từ nước ở chiller đến các bơm cũng đóng lại.
- Nếu hệ thống ở trạng thái vận hành “ MAN” cần canh thời gian và thực hiện việc tắt các thiết bị bơm nước giải nhiệt, bơm nước lạnh, các van điện từ nước tại chiller tương tự như quá trình tắt tự động “AUTO”.
Ngắt nguồn điện
Để bảo trì chiller nước định kỳ hoặc xử lý sự cố liên quan đến các vấn đề về điện động lực hoặc điều khiển.
Xả nước
- Thực hiện việc xả nước trong quá trình vệ sinh thiết bị ngưng tụ hoặc bay hơi .
- Xả nước trong đường ống ngưng tụ và tháp làm mát (nếu có). Đánh ống thiết bị bay hơi hoặc ngưng tụ bằng máy đánh ống chuyên dụng, xịt rửa dàn trao đổi nhiệt (nếu có đối với hệ thống chiller gió có dàn trao đổi nhiệt), xịt rửa vệ sinh tháp bằng máy bơm cao áp xịt rửa chuyên dụng (nếu có).
- Tháo các nút xả và thông hơi từ các van dịch vụ xả nước và hơi ở thiết bị ngưng tụ hoặc bay hơi.
Bảo trì định kỳ
- Sau khi hệ thống đã được dừng hoàn toàn, thực hiện các quy trình bảo trì theo quy trình bảo trì theo từng loại cách thức kiểu hình chiller (chiller nước hoặc chiller gió, chiller có dầu hoặc không dầu, chiller có sử dụng bơm dầu hay không có bơm dầu).
Các bước này giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn trong suốt quá trình vận hành.
Bảo trì chiller nước phổ biến hiện nay

Bảo Trì Hàng Ngày
- Kiểm Tra Áp Suất: Kiểm tra áp suất của bộ bay hơi và bộ ngưng tụ, áp suất dầu trong bể chứa, áp suất dầu chênh lệch và áp suất dầu xả. So sánh các giá trị này với bảng thông số hoạt động bình thường của máy lạnh.
- Ghi Chép Hoạt Động: Khuyến nghị ghi chép hoạt động hàng ngày để theo dõi các điều kiện vận hành của máy lạnh. Việc này giúp phát hiện các xu hướng phát triển trong điều kiện hoạt động của máy lạnh.
Bảo Trì Định Kỳ
- Bảo Trì Hàng Quý: Thực hiện tất cả các quy trình bảo trì được khuyến nghị hàng quý để đảm bảo máy lạnh hoạt động hiệu quả. Điều này bao gồm kiểm tra và bảo trì các bộ phận quan trọng như bộ lọc, cuộn dây, và các cảm biến.
- Kiểm Tra Mức Dầu: Kiểm tra mức dầu trong bể chứa dầu của máy lạnh bằng cách sử dụng hai kính quan sát được cung cấp. Khi máy đang hoạt động, mức dầu nên được nhìn thấy trong kính quan sát dưới.
Lưu ý: Việc bảo trì và sửa chữa chiller nước CVHE cần có kỹ thuật chuyên sâu để làm vấn đề này. Nếu bạn không chắc về kỹ thuật hãy liên hệ các chuyên gia để sớm vấn đề đừng cố đôi khi vấn đề sẽ càng tồi tệ hơn.
Giám Sát và Phát Hiện Sớm
Theo Dõi Tình Trạng Hoạt Động: Nếu người vận hành nhận thấy áp suất ngưng tụ tăng dần trong một khoảng thời gian, họ nên kiểm tra và xác định nguyên nhân có thể gây ra tình trạng này (ví dụ: ống ngưng tụ bị bẩn, không khí hoặc nước rò rỉ vào hệ thống).
Một số lỗi thường gặp và cách khắc phục của chiller nước
MMR (Machine Shutdown - Manual Reset Required)
- Mô tả: Đây là lỗi yêu cầu phải có hành động khắc phục và cần phải reset thủ công.
- Cách khắc phục:
- Xác định nguyên nhân gây ra lỗi bằng cách kiểm tra các cảm biến và công tắc.
- Thực hiện các biện pháp khắc phục cần thiết (như thay thế cảm biến hỏng, kiểm tra kết nối điện).
- Sau khi khắc phục, vào menu chẩn đoán để thực hiện reset.
MAR (Machine Shutdown - Auto Reset)
- Mô tả: Lỗi này sẽ tự động reset khi điều kiện lỗi được khắc phục.
- Cách khắc phục:
- Theo dõi hệ thống để xem lỗi có tự động biến mất hay không.
- Nếu lỗi không tự động khắc phục, kiểm tra các thông số hoạt động của máy.
Lỗi Nhiệt Độ Cao (High Temperature Alarm)
- Mô tả: Nhiệt độ của cuộn dây hoặc dầu vượt quá giới hạn cho phép.
- Cách khắc phục:
- Kiểm tra lưu lượng nước làm mát và đảm bảo không có tắc nghẽn.
- Kiểm tra cảm biến nhiệt độ để đảm bảo chúng hoạt động chính xác.
- Nếu cần, giảm tải cho máy hoặc tăng cường hệ thống làm mát.
Lỗi Áp Suất Thấp (Low Pressure Alarm)
- Mô tả: Áp suất trong hệ thống thấp hơn mức cho phép.
- Cách khắc phục:
- Kiểm tra mức chất làm lạnh và bổ sung nếu cần.
- Kiểm tra các van và ống dẫn để đảm bảo không có rò rỉ.
- Đảm bảo rằng bơm đang hoạt động bình thường.
Lỗi Lưu Lượng Nước (Water Flow Alarm)
- Mô tả: Lưu lượng nước không đủ qua các bộ phận của hệ thống.
- Cách khắc phục:
- Kiểm tra bơm nước và đảm bảo nó đang hoạt động.
- Kiểm tra các van và ống dẫn để đảm bảo không có tắc nghẽn.
- Đảm bảo rằng các cảm biến lưu lượng đang hoạt động chính xác.
Lỗi Điện (Electrical Fault)
- Mô tả: Có sự cố trong hệ thống điện, như cầu chì bị đứt hoặc kết nối lỏng.
- Cách khắc phục:
- Kiểm tra tất cả các kết nối điện và cầu chì.
- Đảm bảo rằng không có dấu hiệu hư hỏng hoặc cháy nổ.
- Thay thế cầu chì hoặc sửa chữa kết nối nếu cần.
Lưu ý
- Ghi chép: Ghi lại tất cả các mã lỗi và biện pháp khắc phục đã thực hiện để theo dõi hiệu suất của hệ thống.
- Liên hệ với dịch vụ kỹ thuật: Nếu không thể xác định hoặc khắc phục sự cố chiller nước, hãy liên hệ với dịch vụ bảo trì chuyên nghiệp để được hỗ trợ.
Tìm hiểu SONDA qua Website để biết thêm các dịch vụ HVAC - CHILLER của chúng tôi.
Hotline: 0903 024 439 - 02837 150 339.
Liên hệ chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá.
















